Current Nhip tin tuc Tieng Viet
Current Vietnam Current Nhip tin tuc
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Discount – Định nghĩa, giới từ và thuật ngữ thông dụng

Nguyen Tran Huy Minh • 2026-07-05 • Da kiem duyet Quang Huy Pham





Discount là gì? Định nghĩa, giới từ, và các thuật ngữ liên quan

Trong tiếng Anh thương mại và đời sống hàng ngày, “discount” là một từ vựng cực kỳ phổ biến. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng nắm rõ cách dùng từ này với giới từ đi kèm, các thuật ngữ liên quan như “discount shop”, “discount voucher”, hay cách phân biệt nó với “sale”. Bài viết này tổng hợp toàn diện từ định nghĩa, ngữ pháp đến các cụm từ mở rộng, giúp bạn sử dụng từ “discount” một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Discount là gì? Định nghĩa và cách dùng từ Discount

Định nghĩa

Discount có nghĩa là giảm giá hoặc chiết khấu, vừa là danh từ vừa là động từ.

Giới từ đi kèm

Thường dùng ‘on’ (discount on something) hoặc ‘for’ (discount for students).

Viết tắt

Thường viết tắt là ‘disc.’ hoặc ‘d/c’ trong hóa đơn, quảng cáo.

Thuật ngữ liên quan

Discount shop, discount voucher, discount up to, trade discount, quantity discount.

  • Discount là từ đa chức năng (danh từ và động từ) phổ biến trong thương mại và đời sống.
  • Giới từ đi với discount thay đổi tùy theo cấu trúc câu: ‘a discount on + product’ vs ‘a discount for + customer’.
  • Viết tắt ‘disc.’ thường dùng trong bảng giá, biên lai; ‘d/c’ dùng trong ghi chú nội bộ.
  • Từ ‘coupon’ có lượng tìm kiếm cao nhưng khác nghĩa với discount (phiếu giảm giá cụ thể).
  • Các cụm ‘discount shop’, ‘discount voucher’, ‘discount up to’ đều liên quan đến khuyến mại nhưng mang sắc thái khác nhau.
Thuật ngữ Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
discount danh từ / động từ giảm giá, chiết khấu We got a 10% discount.
discount on cụm giới từ giảm giá cho sản phẩm There is a discount on laptops.
discount for cụm giới từ giảm giá cho đối tượng Students get a discount for courses.
discount shop danh từ ghép cửa hàng giảm giá I bought it at a discount shop.
discount voucher danh từ ghép phiếu giảm giá Use this discount voucher at checkout.
discount up to cụm từ giảm giá lên tới Discount up to 50% off.

Discount viết tắt là gì?

Trong các văn bản thương mại và hóa đơn, discount thường được viết tắt thành “disc.” hoặc “d/c”. Cách viết “disc.” phổ biến trong bảng giá, biên lai thanh toán. Trong khi đó, “d/c” thường xuất hiện trong các ghi chú nội bộ giữa các bộ phận kế toán hoặc kho vận. Người học cần lưu ý rằng hai dạng viết tắt này không phải lúc nào cũng được nhận diện rộng rãi, vì vậy nên sử dụng chúng đúng ngữ cảnh.

Discount là danh từ hay động từ?

Theo Cambridge Dictionary, discount vừa là danh từ vừa là động từ. Ở dạng danh từ, nó có nghĩa là “một khoản giảm trong giá thông thường của một thứ gì đó” (a reduction in the usual price). Ở dạng động từ, nó mang hai nghĩa: “giảm giá, bớt giᔓquyết định rằng điều gì đó không đáng để xem xét hoặc bỏ qua” (leave aside as something not to be considered). Ví dụ: “They discounted the price by 20%” hoặc “He discounted the rumors.”

Discount đi với giới từ gì? On hay For?

Từ “discount” trong tiếng Anh thường kết hợp với bốn giới từ chính: on, of, for và at. Mỗi giới từ diễn tả một khía cạnh khác nhau của việc giảm giá, từ sản phẩm, mức độ, đối tượng đến trạng thái bán hàng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến khi viết hoặc giao tiếp.

Cách dùng discount with ‘on’

Giới từ “on” được dùng để chỉ mặt hàng, dịch vụ hoặc nhóm sản phẩm cụ thể đang được áp dụng chương trình giảm giá. Cấu trúc là: A discount + on + something. Ví dụ từ Cambridge Dictionary: “They offer a ten percent discount on travel for students” (Họ cung cấp 10% giảm giá cho du lịch của học sinh). Một ví dụ khác: “A discount on tickets” (Giảm giá cho vé).

Cách dùng discount with ‘for’

Giới từ “for” dùng để chỉ đối tượng khách hàng cụ thể được hưởng quyền lợi giảm giá, chẳng hạn như học sinh, người cao tuổi hoặc thành viên thân thiết. Cấu trúc: A discount + for + someone. Ví dụ điển hình: “A discount for students” (Giảm giá cho học sinh). Trong một số trường hợp, động từ “discount” cũng có thể đi với “for”: “The airline discounts tickets for students.”

Mẹo ghi nhớ nhanh

Để phân biệt “on” và “for”, hãy nhớ: “on” đi với sản phẩm (discount on travel), còn “for” đi với người (discount for students). Nếu bạn muốn nói đến mức giảm cụ thể, hãy dùng “of” (discount of 20%).

Ngoài ra, giới từ “of” đứng trước một con số cụ thể (phần trăm hoặc số tiền) để chỉ mức độ giảm giá. Cấu trúc: A discount + of + số tiền/số %. Ví dụ: “The shopkeeper gave me a discount of 20%” (Chủ cửa hàng cho tôi 20% giảm giá) và “A discount of $50” (Một chiết khấu 50 đô). Giới từ “at” là một cụm cố định: Buy/Sell something + at a discount, dùng để chỉ trạng thái của một món hàng đang được bán với giá rẻ hơn bình thường. Ví dụ: “Buy cars at a discount” (Mua xe với giá giảm).

Các thuật ngữ liên quan đến Discount: Shop, Voucher, Up to

Trong bối cảnh thương mại và tiếp thị, “discount” thường xuất hiện trong nhiều cụm từ ghép khác nhau. Mỗi cụm từ mang một sắc thái ý nghĩa riêng, giúp người dùng mô tả chính xác hình thức giảm giá đang được đề cập. Theo VnExpress, các thuật ngữ như “trade discount”, “quantity discount” hay “seasonal discount” đều là những khái niệm chuyên ngành quan trọng. Thuật ngữ rộng hơn là “promotion”, bao gồm khuyến mãi, sale-off, clearance, price drop, mark down, discount, allowance, và rebate.

Discount shop – cửa hàng giảm giá

“Discount shop” là danh từ ghép chỉ một cửa hàng bán sản phẩm với giá thấp hơn so với thị trường thông thường. Các cửa hàng này thường mua hàng với số lượng lớn hoặc từ các nguồn hàng tồn kho để có thể đưa ra mức giá cạnh tranh. Cần phân biệt discount shop với “outlet”, vì outlet thường bán hàng tồn kho hoặc hàng lỗi mốt của một thương hiệu cụ thể, trong khi discount shop có thể kinh doanh đa dạng sản phẩm.

Discount voucher – phiếu giảm giá

“Discount voucher” là một phiếu, mã số hoặc chứng từ cho phép người sở hữu được giảm giá khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong thương mại điện tử, “discount code” thường được dùng thay cho “coupon code” ở Việt Nam. Khác với “discount” (giảm giá trực tiếp), “coupon” là phiếu giảm giá cần được kích hoạt hoặc nhập mã để được hưởng ưu đãi.

Discount up to – giảm giá lên tới

Cụm từ “discount up to” được sử dụng phổ biến trong các chiến dịch quảng cáo để chỉ mức giảm giá tối đa mà khách hàng có thể nhận được. Ví dụ: “Discount up to 50%” có nghĩa là mức giảm giá có thể từ 0% đến 50%, nhưng không vượt quá 50%. Đây là một hình thức tiếp thị hiệu quả nhưng người tiêu dùng cần lưu ý rằng mức giảm thực tế có thể thấp hơn con số được quảng cáo.

Phân biệt giữa Discount và Sale

Sale là sự kiện bán hàng giảm giá (mang tính thời vụ), trong khi discount là mức giảm giá cụ thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Một cửa hàng có thể tổ chức “Summer Sale” (sự kiện) và áp dụng “20% discount” (mức giảm) cho tất cả sản phẩm.

Điểm rõ ràng và chưa rõ ràng về Discount

Thông tin đã được khẳng định Thông tin còn chưa rõ ràng
Discount là danh từ và động từ, với định nghĩa rõ ràng từ Cambridge Dictionary. Cách dùng ‘discount on’ và ‘discount for’ đôi khi gây lúng túng cho người học, đặc biệt khi cả hai đều có thể xuất hiện trong cùng một câu.
Discount trong thương mại có các loại cụ thể: trade discount, quantity discount, seasonal discount. Viết tắt ‘disc.’ và ‘d/c’ có thể không được biết đến rộng rãi, cần nêu rõ ngữ cảnh sử dụng.
Discount khác với sale (sự kiện) và coupon (phiếu giảm giá cần kích hoạt). Sự khác biệt giữa discount và rebate (hoàn tiền) không được đề cập rộng rãi trong các nguồn phổ thông.

Bối cảnh và nguồn gốc của thuật ngữ Discount

Trong tiếng Việt, “discount” thường được dịch là “chiết khấu” trong lĩnh vực tài chính và “giảm giá” trong bán lẻ. Từ này không chỉ đơn thuần là giảm giá mà còn mang nghĩa “không xem xét, bỏ qua” trong các ngữ cảnh triết học hoặc đánh giá thông tin, như định nghĩa của Cambridge Dictionary. Đối với người học tiếng Anh, cần nhấn mạnh rằng discount vừa là danh từ đếm được vừa không đếm được tùy ngữ cảnh. Trong bối cảnh thương mại, “discount” thường được hiểu là mức giảm giá cụ thể áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, và nó là một phần của thuật ngữ rộng hơn là “promotion”.

Nguồn tham khảo và trích dẫn từ các chuyên gia

“Discount verb [T] (NOT CONSIDER) – to decide that something or someone is not worth consideration or attention.”

Cambridge Dictionary

“Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ vừa là một danh từ, vừa là một động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh.”

ELSA Speak

“Trade discount, quantity discount, cash discount, discount rate, discount store, discount coupon, discount code.”

VnExpress

Những câu hỏi thường gặp

Discount up to có nghĩa là gì?

Là cụm từ chỉ mức giảm giá tối đa, ví dụ ‘Discount up to 50%’ có nghĩa giảm giá lên đến 50% (có thể thấp hơn).

Discount shop khác gì với outlet?

Discount shop thường là cửa hàng bán sản phẩm với giá thấp hơn thị trường, trong khi outlet thường bán hàng tồn kho hoặc hàng lỗi mốt của các thương hiệu.

Có thể dùng ‘discount’ như động từ không?

Có, ví dụ: ‘They discounted the price by 20%.’ Ngoài ra còn nghĩa ‘bỏ qua, coi thường’ (He discounted the rumors).

Tại sao cùng là giảm giá nhưng có nơi dùng ‘sale’, nơi dùng ‘discount’?

Sale là sự kiện bán hàng giảm giá (mang tính thời vụ), discount là mức giảm giá cụ thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Discount có phải lúc nào cũng là một khoản giảm trực tiếp không?

Không, discount cũng có nghĩa là ‘bỏ qua, coi nhẹ’ trong một số ngữ cảnh, ví dụ trong triết học hoặc đánh giá thông tin.

Làm thế nào để phân biệt discount on và discount for?

Discount on dùng cho sản phẩm (discount on travel), discount for dùng cho đối tượng (discount for students).

Viết tắt của discount là gì?

Thường là ‘disc.’ trong hóa đơn và ‘d/c’ trong ghi chú nội bộ.

Các loại chiết khấu phổ biến trong thương mại là gì?

Trade discount (chiết khấu phân phối), quantity discount (chiết khấu số lượng), và seasonal discount (chiết khấu thời vụ).



Nguyen Tran Huy Minh

Ve tac gia

Nguyen Tran Huy Minh

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.