Current Nhip tin tuc Tieng Viet
Current Vietnam Current Nhip tin tuc
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Landscape – Định nghĩa, cách dùng và phát âm

Nguyen Tran Huy Minh • 2026-06-06 • Da kiem duyet Quang Huy Pham

Trong tiếng Anh, landscape là một từ quen thuộc nhưng lại mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Từ chỉ phong cảnh thiên nhiên, tranh vẽ, cho đến chế độ hiển thị trong tin học, landscape xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các khía cạnh của từ landscape, từ định nghĩa cơ bản, cách dùng trong kỹ thuật, cho đến các cụm từ liên quan.

Landscape là gì? Định nghĩa và cách sử dụng

📖Định nghĩa
Landscape vừa là danh từ (phong cảnh) vừa là động từ (thiết kế cảnh quan).
💻Trong Tin học
Chỉ hướng ngang (landscape orientation) của màn hình hoặc trang in.
🔄So sánh với Portrait
Landscape: rộng hơn cao; Portrait: cao hơn rộng.
🔊Phát âm & Đồng nghĩa
Phát âm /ˈlænd.skeɪp/; đồng nghĩa: scenery, panorama, view.

Theo Từ điển Cambridge, định nghĩa cơ bản của “landscape” là một vùng đất rộng, đặc biệt xét về hình thức, vẻ ngoài. Nó cũng có thể được dùng để chỉ quang cảnh, phong cảnh hoặc một bức tranh phong cảnh.

Những điểm chính về từ landscape

  • Landscape có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan “landschap”.
  • Trong thiết kế đồ họa và in ấn, landscape mode là lựa chọn phổ biến cho bảng biểu và ảnh rộng.
  • Từ “landscape” cũng được dùng trong lĩnh vực sinh thái (landscape ecology) để chỉ một vùng địa lý rộng lớn.
  • Nhiều công ty thiết kế sân vườn và cảnh quan tại Việt Nam sử dụng “Landscape” trong tên thương hiệu.
  • Trong tiếng Anh, “landscape” có thể là danh từ đếm được (a landscape) và không đếm được (the landscape of the area).
Thuộc tính Giá trị
Từ loại Danh từ, động từ
Phiên âm UK /ˈlænd.skeɪp/
Phiên âm US /ˈlænd.skeɪp/
Đồng nghĩa phổ biến scenery, view, panorama, vista
Trái nghĩa (hướng) portrait
Ngữ cảnh Địa lý, nghệ thuật, tin học, thiết kế

Landscape complex là gì?

Landscape complex có thể chỉ một khu vực địa lý phức hợp hoặc một thuật ngữ trong sinh thái cảnh quan (landscape ecology). Trong từ điển thông thường, “landscape complex” ít được dùng phổ biến. Thông tin về thuật ngữ này vẫn còn khá mơ hồ và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh cụ thể.

Landscape trong Tin học có nghĩa là gì?

Trong lĩnh vực tin học và in ấn, landscape chỉ chế độ định hướng trang hoặc màn hình theo chiều ngang, tức là cạnh dài nằm theo phương ngang. Điều này được ghi nhận rõ ràng trên các nguồn như StudyTiengAnh.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ đến một bức ảnh phong cảnh (landscape) thường có chiều ngang rộng hơn chiều dọc. Trong máy tính, “landscape orientation” cũng tuân theo logic tương tự: bề ngang là cạnh dài nhất.

Chế độ này thường được sử dụng cho các bảng tính, bản vẽ kỹ thuật, slide trình chiếu và các tài liệu có nội dung rộng. Landscape orientation liên quan mật thiết đến tỷ lệ khung hình phổ biến như 16:9 hoặc 4:3.

Landscape và Portrait khác nhau như thế nào?

Đây là cặp thuật ngữ cơ bản trong thiết kế và in ấn. Landscape chỉ hướng ngang, trong khi Portrait chỉ hướng dọc. Sự khác biệt này được nhiều nguồn như Cambridge Dictionary và StudyTiengAnh xác nhận.

Cụ thể, trong chế độ landscape, cạnh dài của trang hoặc màn hình nằm ở vị trí ngang. Ngược lại, portrait có cạnh dài nằm ở vị trí dọc. Việc lựa chọn giữa hai chế độ này phụ thuộc vào nội dung hiển thị: ảnh phong cảnh, bảng biểu rộng thường dùng landscape, còn văn bản, chân dung thường dùng portrait.

Cách phát âm Landscape và từ đồng nghĩa

Cách đọc từ Landscape như thế nào?

Theo Cambridge Pronunciation, cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều có phiên âm là /ˈlænd.skeɪp/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu. Người Việt có thể đọc gần đúng là “lan-ds-kêip”, với âm “kêip” hơi kéo dài.

Từ đồng nghĩa của Landscape là gì?

Cambridge Dictionary liệt kê các từ đồng nghĩa gần nghĩa với landscape, bao gồm: aspect, outlook, panorama, scenery, view, vista. Khi landscape mang nghĩa bóng là “bối cảnh”, các từ gần nghĩa có thể kể đến background, situation, circumstances.

Phân biệt nhanh

Scenery thường chỉ vẻ đẹp tự nhiên, trong khi landscape có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố nhân tạo như công trình, đường xá.

Công ty Landscape và Landscape tại Việt Nam

Các công ty Landscape nổi bật?

Trên thế giới, Landscape Institute (Vương quốc Anh) là một tổ chức chuyên môn danh tiếng trong lĩnh vực kiến trúc cảnh quan. Tại Việt Nam, nhiều công ty thiết kế cảnh quan sử dụng từ “Landscape” trong tên, ví dụ như Eden Landscape.

Landscape Vietnam đề cập đến điều gì?

Cụm từ này có thể được hiểu theo hai cách. Thứ nhất, nó chỉ cảnh quan thiên nhiên và nhân tạo của Việt Nam, từ núi non, đồng bằng đến đô thị, làng quê. Thứ hai, nó có thể ám chỉ các công ty mang tên Landscape đang hoạt động tại thị trường Việt Nam, như Eden Landscape đã đề cập ở trên.

Lưu ý

Các thuật ngữ như “landscape complex” hoặc “landscape ecology” thường là từ chuyên ngành. Nếu bạn gặp những cụm từ này, hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng nghĩa.

Nguồn gốc của từ Landscape

Từ “landscape” xuất hiện trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 17, vay mượn từ tiếng Hà Lan “landschap”. Ban đầu, nó được sử dụng trong hội họa để chỉ một bức tranh phong cảnh. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng sang các lĩnh vực khác như địa lý, kiến trúc và công nghệ thông tin.

Phân tích sự khác biệt giữa các khái niệm

Như đã đề cập, “scenery” và “landscape” không hoàn toàn đồng nghĩa. “Scenery” tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên của một vùng, trong khi “landscape” bao gồm cả những yếu tố do con người tạo nên. Landscape architecture (kiến trúc cảnh quan) là một ngành học chuyên thiết kế không gian ngoài trời, từ công viên đến khu đô thị, nhằm hài hòa giữa thẩm mỹ và công năng.

Thông tin rõ ràng và thông tin chưa chắc chắn

Thông tin đã được xác lập Thông tin còn chưa rõ ràng
Landscape có nghĩa là phong cảnh, cảnh quan, hướng ngang trong in ấn. “Landscape complex” là một thuật ngữ không phổ biến, có thể là từ chuyên ngành địa lý hoặc sinh thái.
Phát âm của landscape giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ gần như giống nhau (/ˈlænd.skeɪp/). Eden Landscape có thể là tên của nhiều công ty khác nhau, không xác định được một thương hiệu duy nhất từ các kết quả hiện có.

Trích dẫn từ các nguồn uy tín

“landscape: a large area of countryside, especially in relation to its appearance”

– Cambridge Dictionary

“landscape: phong cảnh, cảnh quan (danh từ); tạo cảnh (động từ)”

– Từ điển Soha

“The Landscape Institute is the royal chartered body for landscape professionals”

– Landscape Institute

Tổng kết: Landscape là gì?

Landscape là một từ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như địa lý, hội họa, tin học và thiết kế. Dù được dùng để chỉ một bức tranh phong cảnh, một vùng đất rộng, hay chế độ hiển thị trên máy tính, điểm chung của landscape luôn là sự liên quan đến chiều ngang và bề rộng. Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng khác, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về Portrait orientation để thấy sự tương phản rõ rệt giữa hai khái niệm này.

Các câu hỏi thường gặp về Landscape

Landscape background là gì?

Là hình nền có chủ đề phong cảnh thiên nhiên, thường được sử dụng cho máy tính hoặc điện thoại.

Landscape picture nghĩa là gì?

Là bức ảnh chụp phong cảnh, thường có bố cục ngang (landscape orientation).

Scenery landscape khác gì landscape?

Scenery nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, landscape có thể bao gồm cả yếu tố nhân tạo.

Natural landscape 4k là gì?

Video hoặc hình ảnh phong cảnh tự nhiên có độ phân giải 4K.

Nguyen Tran Huy Minh

Ve tac gia

Nguyen Tran Huy Minh

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.